Trong bối cảnh influencer marketing ngày càng cạnh tranh, việc lựa chọn KOL không còn có thể dựa trên cảm tính, độ nổi tiếng hay danh sách quen thuộc. Đặc biệt với các chiến dịch lớn (như mùa Tết), nhãn hàng thường ưu tiên những KOL đã quen với ngành hàng và có khả năng tạo ra tương tác thực tế.
Tuy nhiên, thách thức đặt ra cho đội ngũ chiến lược là:
- Không có danh sách công khai các KOL mà đối thủ đã và đang hợp tác
- Thông tin booking thường được triển khai âm thầm, phân tán trên nhiều nền tảng
- Rủi ro chọn trùng KOL nhưng không hiểu rõ mức độ gắn kết của họ với đối thủ
Trong bối cảnh đó, ứng dụng AI để phân tích hashtag chiến dịch của đối thủ trở thành một phương pháp hiệu quả nhằm xây dựng danh sách KOL tiềm năng dựa trên dữ liệu thực tế, thay vì phỏng đoán.
2. Nguyên lý tiếp cận: Hashtag chiến dịch như “dấu vết dữ liệu”
Mỗi chiến dịch influencer marketing đều để lại “dấu vết” thông qua:
- Hashtag chiến dịch
- Hashtag brand partner / sponsored
- Hashtag gắn trong nội dung review, livestream, storytelling
Hashtag vì vậy có thể được xem như điểm truy vết hành vi hợp tác giữa brand và KOL. Khi được AI phân tích ở quy mô lớn, các hashtag này giúp tái hiện lại:
- Hệ sinh thái KOL mà đối thủ đang sử dụng
- Mức độ hiệu quả của từng KOL trong chiến dịch
- Cách đối thủ phân bổ vai trò KOL (hero – mid-tier – KOC)
3. Quy trình sử dụng AI để tìm kiếm KOL từ hashtag chiến dịch đối thủ
3.1. Thu thập và chuẩn hóa hashtag chiến dịch đối thủ
Bước đầu tiên là tổng hợp các hashtag đã và đang được đối thủ sử dụng, bao gồm:
- Hashtag tên chiến dịch
- Hashtag gắn tên thương hiệu
- Hashtag dạng #BrandPartner, #Sponsored
AI hỗ trợ việc:
- Mở rộng tập hashtag liên quan (hashtag biến thể, hashtag đồng nghĩa)
- Loại bỏ hashtag nhiễu, không mang yếu tố hợp tác thương hiệu
3.2. AI Social Listening và quét dữ liệu creator
Sau khi có danh sách hashtag, AI Social Listening được sử dụng để:
- Quét toàn bộ nội dung gắn hashtag trên các nền tảng (đặc biệt là TikTok, Instagram)
- Trích xuất danh sách creator tham gia
- Tổng hợp các chỉ số: follower, engagement rate, lượt xem, tần suất xuất hiện
Giai đoạn này giúp hình thành “bản đồ KOL” của đối thủ, phản ánh cách họ triển khai influencer marketing trong thực tế.
3.3. Đánh giá chất lượng KOL bằng AI
Không phải mọi KOL từng tham gia chiến dịch đối thủ đều phù hợp để tái sử dụng. AI tiếp tục được ứng dụng để phân tích sâu hơn:
- Tỷ lệ tương tác thật so với lượt theo dõi
- Sentiment của bình luận (quan tâm, hỏi mua, trung lập, tiêu cực)
- Mức độ thương mại hóa nội dung (KOL nhận quá nhiều deal cùng ngành)
Thông qua bước này, đội ngũ có thể:
- Loại bỏ các KOL mang tính “booking hàng loạt”
- Ưu tiên những creator tạo được niềm tin và phản hồi tích cực từ cộng đồng
3.4. Phân loại KOL theo vai trò chiến lược
Dựa trên dữ liệu thu thập, AI có thể nhóm KOL theo vai trò trong chiến dịch:
- KOL tạo độ phủ (awareness)
- KOL cung cấp kiến thức, trải nghiệm (trust & consideration)
- KOC tạo social proof và thúc đẩy chuyển đổi
Việc phân loại này không chỉ giúp xây dựng shortlist KOL, mà còn hỗ trợ đội ngũ thiết kế lại chiến lược influencer marketing khác biệt so với đối thủ, thay vì sao chép nguyên mô hình.
3.5. Ví dụ
Prompt:
Bạn là chuyên gia phân tích influencer marketing.
Hãy phân tích và tìm kiếm KOL/KOC tiềm năng dựa trên các hashtag chiến dịch của đối thủ trong ngành skincare – mỹ phẩm.
Input:
– Tên thương hiệu đối thủ: [CeraVe / Eucerin / L’Oréal / Laneige]
– Hashtag chiến dịch: [liệt kê hashtag]
– Nền tảng: TikTok (ưu tiên), Instagram (bổ trợ)
Yêu cầu phân tích:
- Xác định nhóm creator thường xuyên xuất hiện với các hashtag trên
- Phân loại creator theo nhóm: beauty expert, lifestyle beauty, KOC, nano KOC
- Đánh giá mức độ phù hợp thương hiệu (brand fit) và mức độ thương mại hóa
- Nhận diện KOL có thể tái sử dụng cho brand khác (không gắn độc quyền đối thủ)
- Tóm tắt insight chiến lược về cách đối thủ đang sử dụng influencer marketing
Output mong muốn:
– Danh sách nhóm KOL/KOC tiềm năng
Dù AI hỗ trợ hiệu quả trong việc tìm kiếm và sàng lọc KOL/KOC dựa trên hashtag chiến dịch của đối thủ, nhưng AI không thể thay thế hoàn toàn vai trò của KOL Planner.
KOL Planner vẫn cần:
- Nghiên cứu thị trường và insight nhãn hàng để đánh giá mức độ phù hợp về định vị, hình ảnh thương hiệu.
- Theo dõi trend nội dung và hành vi người dùng để đảm bảo KOL còn phù hợp ở thời điểm triển khai.
- Rà soát thông tin cá nhân và rủi ro hình ảnh của KOL (đời tư, phát ngôn, scandal, dư luận tiêu cực) – những yếu tố AI khó đánh giá đầy đủ.
- Lọc lại danh sách KOL do AI đề xuất trước khi trình nhãn hàng nhằm tránh rủi ro truyền thông.
Kết luận:
AI đóng vai trò công cụ phân tích dữ liệu, trong khi KOL Planner giữ vai trò quyết định chiến lược cuối cùng. Sự kết hợp này giúp đảm bảo KOL được đề xuất hiệu quả, phù hợp và an toàn cho thương hiệu.
